越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điểm kết nối trung tâm” (1)
điểm kết nối trung tâm

英语
名hub
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
相关词“điểm kết nối trung tâm” (0)
未找到相关词。
短语“điểm kết nối trung tâm” (0)
未找到短语。
